| STT | MÃ NGÀNH, NGHỀ | TÊN NGÀNH, NGHỀ |
| 1 | 5620111 | Trồng trọt và bảo vệ thực vật |
| 2 | 5620120 | Chăn nuôi – Thú y |
| 3 | 5620303 | Nuôi trồng thủy sản |
| 4 | 5620131 | Nông nghiệp công nghệ cao |
| 5 | 5510216 | Công nghệ ô tô |
| 6 | 5520121 | Cắt gọt kim loại |
| 7 | 5580201 | Kỹ thuật xây dựng |
| 8 | 5510303 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
| 9 | 5520227 | Điện công nghiệp |
| 10 | 5520205 | Kỹ thuật máy lạnh và Điều hòa không khí |
| 11 | 5510305 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển tự động |
| 12 | 5210402 | Thiết kế đồ họa |
| 13 | 5540206 | Thiết kế thời trang |
| 14 | 5540103 | Công nghệ thực phẩm |
| 15 | 5480102 | Kỹ thuật sửa chữa, Lắp ráp máy tính |
| 16 | 5620102 | Công nghệ kỹ thuật chế biến và bảo quản nông sản |
| 17 | 5380203 | Tin học văn phòng |
| 18 | 5340302 | Kế toán doanh nghiệp |
| 19 | 5340119 | Nghiệp vụ bán hàng |
| 20 | 5810101 | Du lịch lữ hành |
| 21 | 5340116 | Marketing |
